The IELTS Class
IELTS Writing Task 1 · Mixed Charts

Glasgow

Temperature · Rainfall · Sunshine

01

Hình dạng và ba mốc chính của từng biểu đồ

Với đề mixed charts, hãy đọc từng yếu tố riêng trước. Mỗi yếu tố chỉ cần ba mốc: đầu kỳ → đỉnh hoặc đáy → cuối kỳ.

Temperature°C
05101520JFMAMJJASOND5°1°18°11°8°2°

Đường số liệu này có hình dạng nào?

thấp → cao → thấp
Jancao nhất 5°C · thấp nhất 1°C
Jul–Augcao nhất 18°C · thấp nhất 11°C
Deccao nhất 8°C · thấp nhất 2°C

Hai đường cùng đi lên tới mùa hè rồi cùng đi xuống, khoảng cách giữa chúng gần như không đổi.

Rainfallcm
04812JFMAMJJASOND11612.5

Đường số liệu này có hình dạng nào?

cao → thấp → cao
Jan11 cm
Maythấp nhất: 6 cm
Deccao nhất: 12.5 cm

Giảm trong nửa đầu năm rồi tăng trở lại, ngược với nhiệt độ.

Sunshinegiờ/ngày
0481216JFMAMJJASOND1151

Đường số liệu này có hình dạng nào?

thấp → đỉnh nhọn → thấp
Jan1 giờ/ngày
Augđỉnh: 15 giờ/ngày
Dec1 giờ/ngày

Cả năm ở mức thấp, chỉ có một đỉnh nhọn duy nhất vào tháng 8.

02

Đọc đúng số liệu và đơn vị

Trước khi viết, hãy chắc chắn bạn đọc đúng mốc cao nhất, thấp nhất và đơn vị của từng biểu đồ.

Average rainfall (cm)04812JFMAMJJASOND11612.5
Average sunshine (hours/day)0481216JFMAMJJASOND1151

Tháng nào có lượng mưa lớn nhất?

December — 12.5 cm. Tháng 1 cũng mưa nhiều (11 cm) nhưng chưa phải cao nhất.

Lượng mưa chạm mức thấp nhất vào tháng nào?

May — 6 cm. Đây là đáy của đường mưa, mốc bắt buộc phải nhắc trong đoạn body.

Đơn vị của số giờ nắng là gì?

Hours per day. Viết sai đơn vị là lỗi trừ điểm nặng ở Task 1.

Tháng 8 có bao nhiêu giờ nắng mỗi ngày?

15 giờ/ngày, gấp hơn hai lần tháng cao thứ nhì. Đây là điểm nổi bật nhất của bảng.

03

Ba yếu tố liên quan với nhau thế nào

Một bài Task 1 tốt không chỉ mô tả từng biểu đồ riêng lẻ mà còn chỉ ra mối liên hệ giữa chúng. Biểu đồ dưới đây đưa cả ba yếu tố về cùng một thang cao–thấp để dễ so sánh.

caothấpJanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDecTemperatureRainfallSunshine

Yếu tố nào đi ngược chiều với nhiệt độ?

1Nhiệt độ và số giờ nắng đi cùng chiều: cùng tăng tới mùa hè rồi cùng giảm.
2Lượng mưa đi ngược chiều: giảm trong nửa đầu năm rồi tăng trở lại.
3Tháng 8 nổi bật nhất: vừa nóng nhất vừa nắng nhất.
4Tháng 12 mưa nhiều nhất, đồng thời lạnh và ít nắng.
04

Overview gồm những ý nào

Overview chỉ nêu bức tranh lớn: xu hướng chung và điểm nổi bật. Số liệu của một tháng cụ thể để dành cho các đoạn body.

Temperature (°C)05101520JFMAMJJASOND
Rainfall (cm)04812JFMAMJJASOND
Sunshine (hours/day)0481216JFMAMJJASOND

Câu 1 · Xu hướng chung

Nhiệt độ và số giờ nắng tăng tới mùa hè rồi giảm, lượng mưa ngược lại.

rise towards summer · show an opposite trend

Câu 2 · Điểm nổi bật

Tháng 8 nóng nhất và nắng nhất, tháng 12 mưa nhiều nhất.

the warmest and sunniest month · the highest rainfall

05

Dàn bài 4 đoạn

Mỗi đoạn body đi theo đúng ba mốc đã tìm ở phần 01.

Introduction
Viết lại đề bài bằng cách diễn đạt khác.

Nêu đủ ba yếu tố: temperature, rainfall, sunshine.

Overview
Xu hướng chung và điểm nổi bật, không kèm số liệu.

Câu 1: nhiệt độ và nắng lên rồi xuống, mưa ngược lại.
Câu 2: tháng 8 nóng và nắng nhất, tháng 12 mưa nhiều nhất.

Body 1 · Temperature
Cả nhiệt độ cao nhất và thấp nhất.

Jan → Jul/Aug → Dec: 5°C và 1°C → 18°C và 11°C → 8°C và 2°C.

Body 2 · Rainfall & Sunshine
Hai yếu tố còn lại viết chung một đoạn: mưa trước, nắng sau.
Rainfall

Jan → May → Dec: 11 cm → 6 cm → 12.5 cm.

Sunshine

Jan → Aug → Dec: 1 giờ → 15 giờ → 1 giờ.

Nối hai ý bằng một câu chuyển, ví dụ Meanwhile, average daily sunshine…

Đơn vị: nhiệt độ °C · lượng mưa cm · nắng hours per day. Số đọc từ biểu đồ luôn đi kèm about / around / approximately.